Tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và nhiều thành phố đang phát triển, số lượng chung cư ngày càng gia tăng nhằm đáp ứng nhu cầu nhà ở của người dân. Từ chung cư mini đến các khu căn hộ cao cấp, thang máy luôn là hạng mục bắt buộc để đảm bảo việc di chuyển thuận tiện, an toàn và hiệu quả cho cư dân.
Trong mỗi công trình chung cư, hệ thống thang máy được chủ đầu tư đặc biệt quan tâm bởi đây là thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sinh hoạt hằng ngày cũng như giá trị vận hành lâu dài của tòa nhà.

Đặc điểm của thang máy chung cư
Thang máy sử dụng cho chung cư có những yêu cầu kỹ thuật cao hơn so với thang máy gia đình do tần suất hoạt động liên tục và số lượng người sử dụng lớn.
Một số đặc điểm nổi bật gồm:
-
Kết cấu bền vững, hệ cơ khí chắc chắn, hoạt động ổn định trong thời gian dài
-
Hệ điều khiển nhóm từ 2 – 4 thang nhằm tối ưu lưu lượng giờ cao điểm
-
Tốc độ phổ biến từ 1,5 – 2,5 m/s tùy theo số tầng
-
Cửa tầng có thể tích hợp khả năng chịu lửa lên đến 120 phút
-
Phụ tùng thay thế sẵn có, bảo trì nhanh chóng
-
Hệ thống giám sát, bảng điều khiển trung tâm hỗ trợ ban quản lý tòa nhà
-
Có thể cài đặt chế độ báo lỗi tự động về trung tâm bảo trì
Yêu cầu kỹ thuật đối với thang máy chung cư
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành, thang máy chung cư cần đáp ứng các tiêu chí sau:
-
Thiết kế chắc chắn từ khung, sàn, hệ thống treo, phanh hãm đến cửa cabin
-
Nội thất cabin đơn giản, dễ vệ sinh, chiếu sáng đầy đủ
-
Vận hành ổn định, an toàn cho phụ nữ, trẻ em, người cao tuổi và người khuyết tật
-
Số lượng thang đáp ứng lưu lượng di chuyển giờ cao điểm
-
Giảm tối đa tiếng ồn, hạn chế ảnh hưởng đến căn hộ lân cận
-
Cửa cabin rộng, thuận tiện vận chuyển đồ đạc hoặc băng ca khi cần thiết
Kích thước thang máy chung cư
Tùy vào quy mô và chiều cao công trình, thang máy được thiết kế với tải trọng và kích thước khác nhau.
Chung cư dưới 10 tầng
Thường sử dụng thang tải trọng từ 450kg đến 750kg.
Kích thước cabin phổ biến khoảng:
1400mm (rộng) x 1500mm (sâu) x 2300mm (cao).
Phù hợp với chung cư mini và công trình quy mô nhỏ.
Chung cư cao 12 – 25 tầng
Đây là mô hình phổ biến tại các thành phố lớn. Thang máy yêu cầu tốc độ từ 1,5m/s – 2,5m/s nhằm đảm bảo lưu thông nhanh chóng. Một số công trình kết hợp trung tâm thương mại hoặc văn phòng cho thuê sẽ cần cấu hình cao hơn để đáp ứng lưu lượng lớn.
Chung cư trên 25 tầng
Thường là các dự án cao cấp tại trung tâm thành phố hoặc khu đô thị mới. Thang máy cần:
Ngoài thang chở khách, các chung cư lớn còn lắp đặt thang tải hàng với tải trọng phổ biến 1500kg – 2500kg phục vụ vận chuyển hàng hóa, nội thất và thiết bị.

Báo giá thang máy chung cư
Chi phí lắp đặt thang máy chung cư phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Thông thường, thang máy nhập khẩu nguyên chiếc có giá cao hơn 3–4 lần so với thang máy liên doanh trong nước. Tuy nhiên, việc lựa chọn loại nào còn phụ thuộc vào ngân sách đầu tư và định hướng dự án.
Để đưa ra mức giá chính xác, đơn vị cung cấp cần khảo sát thực tế công trình, phân tích lưu lượng sử dụng và đề xuất phương án tối ưu, đảm bảo hiệu quả vận hành và lợi ích kinh tế cho chủ đầu tư.
Thang máy gia đình có phòng máy: là loại thang máy có máy kéo và tủ điện khá lớn nên buộc phải có một phòng máy ở trên cùng để đặt máy kéo và tủ điện. Phòng máy thông thường sẽ có kích thước: 1500 x 1.500 x 1.900 (đơn vị mm).rộng x dài x cao
| Loại thang |
Thang máy gia đình |
| Mitshubishi, Nippon (Nhật Bản), Wurttemberg |
| Tải trọng |
220 kg
(2 người) |
350 kg
(4 người) |
450kg
(6 người) |
750 kg
(10 người) |
| Công suất (KW/h) |
2.5 |
3.0 |
3.3 |
5.5 |
| Kích thước Cabin (mm)
(Dài x Rộng x cao) |
800 x 800 x2300 |
1000 x 1200 x 2300 |
| Kích thước hố thang (mm) |
1300 x 1300 |
1450 x 1600 |
1650 x 1650 |
| Chiều sâu hố PIT (mm) |
1000 |
1000 |
1500 |
| Chiều cao tầng trên cùng(mm) |
4000 |
4400 |
4400 |
| Của mở |
2 cánh mở về 1 phía (2S), hoặc 2 cánh mở về 2 phía(C0) |
| Kích thước cửa (mm) |
600 x 2100, hoặc 700 x 2100, hoặc 800 x 2100 |
| Số điểm dừng tối đa |
10 điểm dừng |
| Tốc độ tối đa |
60m/phút |
90 m/phút |
| Nguồn điện |
Động cơ |
1 pha 220V/50 Hz, hoặc 3 pha 380V/50Hz |
| Đèn + thông gió |
1 pha 220V/50 Hz |
Thang máy gia đình không phòng máy: là loại thang máy mà máy kéo được đặt trong giếng thang, tủ điện được bố trí ở cửa tầng trên cùng, do đó, không cần phòng để đặt máy kéo và tủ điện. Thang máy loại này giúp tiếp kiệm được rất nhiều chi phí xây phòng máy và Diện tích sử dụng.
| Loại thang |
Thang máy gia đình |
| Mitshubishi, Nippon (Nhật Bản), Wurttemberg |
| Tải trọng |
220 kg
(2 người) |
350 kg
(4 người) |
450kg
(6 người) |
750 kg
(10 người) |
| Công suất (KW/h) |
2.5 |
3.0 |
3.3 |
5.5 |
| Kích thước Cabin (mm)
(Dài x Rộng x cao) |
800 x 800 x2300 |
1000 x 1200 x 2300 |
| Kích thước hố thang (mm) |
1300 x 1300 |
1450 x 1600 |
1650 x 1650 |
| Chiều sâu hố PIT (mm) |
1000 |
1000 |
1500 |
| Chiều cao tầng trên cùng(mm) |
4000 |
4400 |
4400 |
| Của mở |
2 cánh mở về 1 phía (2S), hoặc 2 cánh mở về 2 phía(C0) |
| Kích thước cửa (mm) |
600 x 2100, hoặc 700 x 2100, hoặc 800 x 2100 |
| Số điểm dừng tối đa |
10 điểm dừng |
| Tốc độ tối đa |
60m/phút |
90 m/phút |
| Nguồn điện |
Động cơ |
1 pha 220V/50 Hz, hoặc 3 pha 380V/50Hz |
| Đèn + thông gió |
1 pha 220V/50 Hz |