Thang tời hàng là thiết bị chuyên dùng để vận chuyển hàng hóa theo phương thẳng đứng, đóng vai trò quan trọng trong các nhà máy, kho xưởng, thư viện, nhà hàng, trung tâm thương mại và nhiều công trình công nghiệp khác. Với khả năng chịu tải lớn, kết cấu chắc chắn và vận hành bền bỉ, thang tời hàng giúp quá trình nâng hạ hàng hóa diễn ra nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm chi phí nhân công.

Đặc điểm của thang tời hàng
So với thang máy tải hàng tiêu chuẩn, thang tời hàng có cấu tạo đơn giản hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển đa dạng. Tùy vào mục đích sử dụng, thiết bị có thể được thiết kế linh hoạt về:
Hệ thống điều khiển được lập trình vi xử lý giúp tăng độ an toàn, khả năng vận hành ổn định và thích ứng linh hoạt với điều kiện sử dụng tại từng nhà máy. Cabin (sàn nâng) được thiết kế chuyên biệt theo từng loại hàng hóa nhằm đảm bảo hiệu quả vận chuyển cao nhất.
Đặc tính kỹ thuật cơ bản
-
Tải trọng: 300kg – 5000kg
-
Tốc độ: 3m/phút – 18m/phút
-
Sàn cabin: Tôn gân hoặc inox
-
Vách và trần: Inox hoặc thép sơn tĩnh điện
-
Chiếu sáng: Lắp trên trần cabin
Công dụng của thang tời hàng
-
Thiết kế gọn nhẹ, chiếm ít diện tích
-
Có thể lắp đặt linh hoạt tại nhiều vị trí
-
Chủ động điều chỉnh quá trình nâng hạ nhờ motor riêng biệt
-
Phù hợp vận chuyển đa dạng hàng hóa
-
Giảm nhân công, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành
-
Nâng cao năng suất làm việc
Để đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ, cần kiểm tra và bảo trì định kỳ, thay thế linh kiện khi có dấu hiệu hư hỏng nhằm đảm bảo an toàn cho người lao động.

Cấu tạo chính của tời nâng hàng
Biến tần: Điều khiển tốc độ và quá trình vận hành ổn định.
Cáp tải chuyên dụng: Phù hợp với từng mức tải trọng.
Ray dẫn hướng: Giúp cabin di chuyển êm ái, hạn chế rung lắc.
Động cơ: Quyết định công suất và hiệu quả nâng hạ.
Cơ cấu trượt và ray đối trọng: Đảm bảo cabin di chuyển chính xác theo phương thẳng đứng.
Cabin thang tời hàng
Cabin được thiết kế đa dạng tùy theo nhu cầu sử dụng:
-
Vách: Inox 304, thép lưới, sắt hộp…
-
Sàn: Tôn gân, inox, đá granite…
-
Cửa: Cửa kéo tay, cửa mở tay, cửa sắt xếp…
-
Kích thước: Tùy theo hố thang thực tế
Với tời thực phẩm hoặc tời thức ăn, cabin có thể chia thành nhiều ngăn để đảm bảo vệ sinh và tiện lợi.
Hệ thống an toàn
-
Khóa cửa tầng bằng tiếp điểm an toàn
-
Bảo vệ mất pha, ngược pha
-
Cảnh báo và ngắt hoạt động khi quá tải
-
Giới hạn hành trình
-
Thắng cơ khí kết hợp bộ chống vượt tốc
Các tính năng này giúp đảm bảo thiết bị vận hành an toàn trong suốt quá trình sử dụng.

Giá thang tời nâng hàng
Giá thành phụ thuộc vào tải trọng, số điểm dừng, động cơ và cấu hình điều khiển. So với thang máy tải hàng cùng tải trọng, thang tời hàng thường có chi phí thấp hơn do:
Cấu hình phổ biến
-
Tải trọng: 100kg – 500kg (phổ biến), có thể cao hơn theo yêu cầu
-
Vận tốc: 15 – 30m/phút
-
Số điểm dừng: 2 – 5 điểm dừng
-
Động cơ: Mitsubishi, tời cáp Đài Loan, Palang xích điện Hàn Quốc…
-
Công suất: 0.75kW – 3.7kW
-
Nguồn điện: 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V
-
Bảo hành: 18 tháng
Chi phí cụ thể sẽ được tính toán dựa trên cấu hình lựa chọn và điều kiện thực tế công trình.
Thang máy gia đình có phòng máy: là loại thang máy có máy kéo và tủ điện khá lớn nên buộc phải có một phòng máy ở trên cùng để đặt máy kéo và tủ điện. Phòng máy thông thường sẽ có kích thước: 1500 x 1.500 x 1.900 (đơn vị mm).rộng x dài x cao
| Loại thang |
Thang máy gia đình |
| Mitshubishi, Nippon (Nhật Bản), Wurttemberg |
| Tải trọng |
220 kg
(2 người) |
350 kg
(4 người) |
450kg
(6 người) |
750 kg
(10 người) |
| Công suất (KW/h) |
2.5 |
3.0 |
3.3 |
5.5 |
| Kích thước Cabin (mm)
(Dài x Rộng x cao) |
800 x 800 x2300 |
1000 x 1200 x 2300 |
| Kích thước hố thang (mm) |
1300 x 1300 |
1450 x 1600 |
1650 x 1650 |
| Chiều sâu hố PIT (mm) |
1000 |
1000 |
1500 |
| Chiều cao tầng trên cùng(mm) |
4000 |
4400 |
4400 |
| Của mở |
2 cánh mở về 1 phía (2S), hoặc 2 cánh mở về 2 phía(C0) |
| Kích thước cửa (mm) |
600 x 2100, hoặc 700 x 2100, hoặc 800 x 2100 |
| Số điểm dừng tối đa |
10 điểm dừng |
| Tốc độ tối đa |
60m/phút |
90 m/phút |
| Nguồn điện |
Động cơ |
1 pha 220V/50 Hz, hoặc 3 pha 380V/50Hz |
| Đèn + thông gió |
1 pha 220V/50 Hz |
Thang máy gia đình không phòng máy: là loại thang máy mà máy kéo được đặt trong giếng thang, tủ điện được bố trí ở cửa tầng trên cùng, do đó, không cần phòng để đặt máy kéo và tủ điện. Thang máy loại này giúp tiếp kiệm được rất nhiều chi phí xây phòng máy và Diện tích sử dụng.
| Loại thang |
Thang máy gia đình |
| Mitshubishi, Nippon (Nhật Bản), Wurttemberg |
| Tải trọng |
220 kg
(2 người) |
350 kg
(4 người) |
450kg
(6 người) |
750 kg
(10 người) |
| Công suất (KW/h) |
2.5 |
3.0 |
3.3 |
5.5 |
| Kích thước Cabin (mm)
(Dài x Rộng x cao) |
800 x 800 x2300 |
1000 x 1200 x 2300 |
| Kích thước hố thang (mm) |
1300 x 1300 |
1450 x 1600 |
1650 x 1650 |
| Chiều sâu hố PIT (mm) |
1000 |
1000 |
1500 |
| Chiều cao tầng trên cùng(mm) |
4000 |
4400 |
4400 |
| Của mở |
2 cánh mở về 1 phía (2S), hoặc 2 cánh mở về 2 phía(C0) |
| Kích thước cửa (mm) |
600 x 2100, hoặc 700 x 2100, hoặc 800 x 2100 |
| Số điểm dừng tối đa |
10 điểm dừng |
| Tốc độ tối đa |
60m/phút |
90 m/phút |
| Nguồn điện |
Động cơ |
1 pha 220V/50 Hz, hoặc 3 pha 380V/50Hz |
| Đèn + thông gió |
1 pha 220V/50 Hz |