Trong môi trường y tế, yếu tố thời gian có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chỉ một vài phút chậm trễ trong quá trình di chuyển bệnh nhân cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị. Chính vì vậy, thang máy bệnh viện (Hospital Lift) là hạng mục bắt buộc trong hầu hết các cơ sở y tế hiện đại.
Hãy thử hình dung tại một bệnh viện cao 10–20 tầng, nếu không có thang máy chuyên dụng, việc vận chuyển bệnh nhân cấp cứu, giường bệnh hay thiết bị y tế sẽ gặp khó khăn như thế nào. Không chỉ phục vụ bệnh nhân và đội ngũ y bác sĩ, thang máy còn đảm bảo quá trình vận hành toàn bộ bệnh viện diễn ra thông suốt, an toàn và hiệu quả.
Khác với thang máy thông thường, thang máy bệnh viện yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao hơn, vận hành ổn định, êm ái và đảm bảo tuyệt đối an toàn.

Kích thước thang máy bệnh viện
Thang máy bệnh viện được thiết kế chuyên biệt để vận chuyển giường bệnh (băng ca), cáng cứu thương cùng nhân viên y tế và các thiết bị hỗ trợ.
Một số yêu cầu cơ bản gồm:
-
Cabin đủ rộng để đưa giường bệnh ra vào thuận tiện
-
Cửa mở rộng, thường sử dụng kiểu cửa lùa về một phía (Slide Opening – SO)
-
Thời gian chờ đóng cửa dài hơn so với thang thông thường
-
Có chế độ giữ cửa khi vận chuyển bệnh nhân
-
Trang bị tay vịn và thanh hỗ trợ trong cabin
-
Ánh sáng dịu nhẹ, không gây chói mắt
Kích thước thang tải giường bệnh có phòng máy
Tải trọng 1000kg
Tải trọng 1350kg
Tải trọng 1500kg
Kích thước thang tải giường bệnh không phòng máy
Thông số tương tự loại có phòng máy, tuy nhiên kích thước hố thang sẽ lớn hơn do yêu cầu kỹ thuật của hệ thống không phòng máy.
Tải trọng phổ biến từ 1000kg – 1500kg, tốc độ 60 – 90 m/phút, đáp ứng nhu cầu vận chuyển bệnh nhân trong các bệnh viện nhiều tầng.

Thông số kỹ thuật thang máy bệnh viện
-
Sản xuất và lắp đặt theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015
-
Áp dụng tiêu chuẩn TCVN và CE (Châu Âu)
-
Tốc độ: 30 – 105 m/phút
-
Tải trọng: 750kg – 1600kg
-
Hành trình: đến 100m (tương đương 30 tầng)
-
Tần suất hoạt động cao
-
Độ an toàn và ổn định vượt trội
Yêu cầu đối với thang máy tải giường bệnh
-
Cabin rộng để chứa giường bệnh và nhân viên y tế đi kèm
-
Hệ điều khiển biến tần (VVVF) giúp vận hành êm ái
-
Điều khiển nhóm khi lắp đặt nhiều thang để giảm thời gian chờ
-
Chế độ ưu tiên di chuyển trực tiếp đến tầng yêu cầu
-
Vật liệu cabin dễ vệ sinh, chống ăn mòn
-
Giảm thiểu tiếng ồn tối đa
Giá thang máy bệnh viện
Chi phí đầu tư thang máy bệnh viện thường cao hơn so với các loại thang khác do:
-
Cabin kích thước lớn
-
Động cơ công suất cao
-
Tần suất hoạt động liên tục
-
Yêu cầu tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt
-
Vật liệu chống gỉ, dễ vệ sinh và đảm bảo môi trường y tế
Trên thị trường có nhiều đơn vị cung cấp với mức giá khác nhau. Tuy nhiên, đối với công trình y tế – nơi liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người – việc lựa chọn sản phẩm chất lượng, chính hãng và dịch vụ bảo trì chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng hơn hết.
Thang máy gia đình có phòng máy: là loại thang máy có máy kéo và tủ điện khá lớn nên buộc phải có một phòng máy ở trên cùng để đặt máy kéo và tủ điện. Phòng máy thông thường sẽ có kích thước: 1500 x 1.500 x 1.900 (đơn vị mm).rộng x dài x cao
| Loại thang |
Thang máy gia đình |
| Mitshubishi, Nippon (Nhật Bản), Wurttemberg |
| Tải trọng |
220 kg
(2 người) |
350 kg
(4 người) |
450kg
(6 người) |
750 kg
(10 người) |
| Công suất (KW/h) |
2.5 |
3.0 |
3.3 |
5.5 |
| Kích thước Cabin (mm)
(Dài x Rộng x cao) |
800 x 800 x2300 |
1000 x 1200 x 2300 |
| Kích thước hố thang (mm) |
1300 x 1300 |
1450 x 1600 |
1650 x 1650 |
| Chiều sâu hố PIT (mm) |
1000 |
1000 |
1500 |
| Chiều cao tầng trên cùng(mm) |
4000 |
4400 |
4400 |
| Của mở |
2 cánh mở về 1 phía (2S), hoặc 2 cánh mở về 2 phía(C0) |
| Kích thước cửa (mm) |
600 x 2100, hoặc 700 x 2100, hoặc 800 x 2100 |
| Số điểm dừng tối đa |
10 điểm dừng |
| Tốc độ tối đa |
60m/phút |
90 m/phút |
| Nguồn điện |
Động cơ |
1 pha 220V/50 Hz, hoặc 3 pha 380V/50Hz |
| Đèn + thông gió |
1 pha 220V/50 Hz |
Thang máy gia đình không phòng máy: là loại thang máy mà máy kéo được đặt trong giếng thang, tủ điện được bố trí ở cửa tầng trên cùng, do đó, không cần phòng để đặt máy kéo và tủ điện. Thang máy loại này giúp tiếp kiệm được rất nhiều chi phí xây phòng máy và Diện tích sử dụng.
| Loại thang |
Thang máy gia đình |
| Mitshubishi, Nippon (Nhật Bản), Wurttemberg |
| Tải trọng |
220 kg
(2 người) |
350 kg
(4 người) |
450kg
(6 người) |
750 kg
(10 người) |
| Công suất (KW/h) |
2.5 |
3.0 |
3.3 |
5.5 |
| Kích thước Cabin (mm)
(Dài x Rộng x cao) |
800 x 800 x2300 |
1000 x 1200 x 2300 |
| Kích thước hố thang (mm) |
1300 x 1300 |
1450 x 1600 |
1650 x 1650 |
| Chiều sâu hố PIT (mm) |
1000 |
1000 |
1500 |
| Chiều cao tầng trên cùng(mm) |
4000 |
4400 |
4400 |
| Của mở |
2 cánh mở về 1 phía (2S), hoặc 2 cánh mở về 2 phía(C0) |
| Kích thước cửa (mm) |
600 x 2100, hoặc 700 x 2100, hoặc 800 x 2100 |
| Số điểm dừng tối đa |
10 điểm dừng |
| Tốc độ tối đa |
60m/phút |
90 m/phút |
| Nguồn điện |
Động cơ |
1 pha 220V/50 Hz, hoặc 3 pha 380V/50Hz |
| Đèn + thông gió |
1 pha 220V/50 Hz |